jack kennedy
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ: "jack kennedy" chỉ John F. Kennedy, người sáng lập Peace Corps (Đoàn Hòa bình) và bị ám sát tại Dallas (1917-1963).
Ví dụ sử dụng
- (Jack Kennedy là một tổng thống nổi tiếng vì sức hút cá nhân của ông.)
- (Vụ ám sát Jack Kennedy đã gây chấn động thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jack Kennedy era": thời kỳ Jack Kennedy làm tổng thống (1961-1963).
- The Jack Kennedy era was marked by the Cold War and the space race. (Thời kỳ Jack Kennedy được đánh dấu bởi Chiến tranh Lạnh và cuộc đua không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- JFK: viết tắt phổ biến của Jack Kennedy.
- JFK Airport in New York is named after him. (Sân bay JFK ở New York được đặt theo tên ông.)
- John F. Kennedy: tên đầy đủ của Jack Kennedy.
Từ đồng nghĩa
- President Kennedy: Tổng thống Kennedy.
- JFK: viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jack kennedy", nhưng có thể dùng: - "to be remembered as": được nhớ đến như. - Jack Kennedy is remembered as a visionary leader. (Jack Kennedy được nhớ đến như một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa.)
Thành ngữ liên quan
- "Camelot": thuật ngữ ám chỉ thời kỳ tổng thống của Jack Kennedy, gợi lên hình ảnh lý tưởng và hào nhoáng.
- The Kennedy administration is often called Camelot. (Chính quyền Kennedy thường được gọi là Camelot.)